platinum foil

/'plætinəmfɔil/
Học thuật
Thân thiện
platinum foil

A scientist carefully places a piece of platinum foil into a beaker.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • platin: Một tấm kim loại platin rất mỏng, được cán hoặc rèn đến độ dày cực nhỏ, thường được sử dụng trong các ứng dụng khoa học công nghiệp đòi hỏi tính trơ chịu nhiệt cao.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The chemist used a small piece of platinum foil as a catalyst in the experiment. (Nhà hóa học đã sử dụng một mảnh nhỏ platin làm chất xúc tác trong thí nghiệm.)
    • Due to its resistance to corrosion, platinum foil is ideal for high-temperature furnace components. (Nhờ khả năng chống ăn mòn, platin lý tưởng cho các bộ phận nung nhiệt độ cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh phòng thí nghiệm, "platinum foil" thường được nhắc đến như một vật liệu chuẩn cho các thí nghiệm nhiệt phân hoặc làm điện cực do tính trơ hóa học của .
Biến thể từ gần giống
  • Platinum (n): Platin, nguyên tố kim loại quý.
  • Foil (n): kim loại (nói chung), dụ: aluminum foil (giấy bạc/ nhôm), gold foil ( vàng).
Từ đồng nghĩa
  • Platinum sheet: Tấm platin (có thể dày hơn foil).
  • Platinum leaf: platin (thường chỉ những cực mỏng, đôi khi dùng trong mỹ thuật).
Lưu ý
  • "Platinum foil" một danh từ ghép, chỉ một vật thể cụ thể. Từ "platinum" khi đứng một mình nhiều nghĩa rộng hơn (nguyên tố, màu sắc, đĩa nhạc đạt doanh số cao).
platinum foil

A scientist carefully places a piece of platinum foil into a beaker.

danh từ
  1. platin